Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi theo" (1)
đi theo

Tiếng Anh
Động từaccompany
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
Từ liên quan "đi theo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đi theo" (2)
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
Đường này đi theo hướng chéo.
This path goes diagonally.
